eingeboren (adj) nghĩa tiếng Việt là
thiên phú
eingeboren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingeboren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiên phú
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingeboren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingeboren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingeboren