eingebildet (adj) nghĩa tiếng Việt là
ảo tưởng
eingebildet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingebildet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ảo tưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingebildet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingebildet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingebildet