einführend (adj)/Part I nghĩa tiếng Việt là
mở đầu
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einführend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einführend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einführend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einführend