einen Fehler machen (phrase) nghĩa tiếng Việt là
mắc lỗi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mắc lỗi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einen Fehler machen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einen Fehler machen
Mở Rộng