einen Baum fällen nghĩa tiếng Việt là
Chặt cây
einen Baum fällen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einen Baum fällen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chặt cây
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einen Baum fällen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einen Baum fällen
Mở Rộng