eine Rede schwingen (Vt)(hat geschwungen, schwang) nghĩa tiếng Việt là
Đọc diễn văn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eine Rede schwingen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đọc diễn văn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eine Rede schwingen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eine Rede schwingen
Mở Rộng