eindrücken (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
nhấn vào
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eindrücken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhấn vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eindrücken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eindrücken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eindrücken