einbläuen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
khắc sâu
einbläuen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einbläuen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khắc sâu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einbläuen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einbläuen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einbläuen