einbinden (Vt)(hat)(eingebunden, einband) nghĩa tiếng Việt là
ràng buộc
einbinden còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einbinden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ràng buộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einbinden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einbinden
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einbinden