einberufen (v) nghĩa tiếng Việt là
nhập ngũ
einberufen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einberufen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhập ngũ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einberufen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einberufen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einberufen