ein Auge zudrücken (n) nghĩa tiếng Việt là
làm ngơ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ein Auge zudrücken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm ngơ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ein Auge zudrücken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ein Auge zudrücken
Mở Rộng