ehemaliger (adj) nghĩa tiếng Việt là
cựu
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cựu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ehemaliger
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ehemaliger
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ehemaliger