eggs (n)(plural) nghĩa tiếng Việt là
trứng
eggs phiên âm IPA là /ɛɡz/
eggs còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eggs
Nghe phát âm giọng Mỹ của eggs
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eggs
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eggs
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eggs