effulgence (n) nghĩa tiếng Việt là
lộng lẫy
effulgence còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của effulgence
Nghe phát âm giọng Mỹ của effulgence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lộng lẫy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của effulgence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan effulgence
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
effulgence