economic sector phiên âm IPA là /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈsɛktər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngành Kinh tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của economic sector
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan economic sector
Mở Rộng