earning (n)(v)(gerund) nghĩa tiếng Việt là
thu nhập
earning phiên âm IPA là /ˈɜːrnɪŋ/
earning còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của earning
Nghe phát âm giọng Mỹ của earning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thu nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của earning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan earning
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
earning