earn a living (phrase) nghĩa tiếng Việt là
kiếm sống
earn a living phiên âm IPA là /ɜːrn ə ˈlɪvɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của earn a living
Nghe phát âm giọng Mỹ của earn a living
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiếm sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của earn a living
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan earn a living
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
earn a living