duyệt qua nghĩa tiếng Anh là
browsed
/braʊzd/
(v)(quá khứ)
duyệt qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của browsed
Nghe phát âm giọng Mỹ của browsed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của duyệt qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của browsed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan browsed: duyệt qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
browsed