dứt khoát nghĩa tiếng Anh là
explicit
/ɪkˈsplɪsɪt/
adj
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dứt khoát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của explicit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan explicit: dứt khoát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
explicit