durchsucht (adj)(part) nghĩa tiếng Việt là
Đã lục lọi
durchsucht còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của durchsucht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã lục lọi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchsucht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchsucht
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchsucht