durchsetzen (v) nghĩa tiếng Việt là
đạt được
durchsetzen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của durchsetzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đạt được
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchsetzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchsetzen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchsetzen