Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hintertür
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đường vòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hintertür
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hintertür: đường vòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hintertür