đường vân nghĩa tiếng Anh là
veining
/ˈveɪnɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của veining
Nghe phát âm giọng Mỹ của veining
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đường vân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của veining
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan veining: đường vân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
veining