đường ray xi măng nghĩa tiếng Đức là
Zementbahn
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đường ray xi măng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zementbahn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zementbahn: đường ray xi măng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zementbahn