đường ống dẫn dầu nghĩa tiếng Anh là
pipeline
/ˈpaɪplaɪn/
(n)
đường ống dẫn dầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pipeline
Nghe phát âm giọng Mỹ của pipeline
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đường ống dẫn dầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pipeline
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pipeline: đường ống dẫn dầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pipeline