duỗi thẳng nghĩa tiếng Anh là
straighten
/ˈstreɪtn/
(v)(infinitive)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của straighten
Nghe phát âm giọng Mỹ của straighten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của duỗi thẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của straighten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan straighten: duỗi thẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
straighten