đuổi ra khỏi nước nghĩa tiếng Anh là
deported
/dɪˈpɔːtɪd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deported
Nghe phát âm giọng Mỹ của deported
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đuổi ra khỏi nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deported
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deported: đuổi ra khỏi nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deported