được yêu quý nghĩa tiếng Anh là
beloved
/bɪˈlʌvd/
(adj)
được yêu quý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của beloved
Nghe phát âm giọng Mỹ của beloved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được yêu quý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của beloved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beloved: được yêu quý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beloved