được trang bị vũ khí nghĩa tiếng Anh là
be armed
/biː ɑːrmd/
passive
được trang bị vũ khí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be armed
Nghe phát âm giọng Mỹ của be armed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được trang bị vũ khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be armed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be armed: được trang bị vũ khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be armed