được tôn trọng nghĩa tiếng Anh là
be respected
/biː rɪˈspɛktɪd/
v (bị động)
được tôn trọng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be respected
Nghe phát âm giọng Mỹ của be respected
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được tôn trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be respected
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be respected: được tôn trọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be respected