được tổ chức nghĩa tiếng Đức là
ausgerichtet
(P. II): „ausrichten“
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausgerichtet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được tổ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausgerichtet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausgerichtet: được tổ chức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausgerichtet