được thưởng nghĩa tiếng Anh là
rewarded
/rɪˈwɔːrdɪd/
(v)(Past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rewarded
Nghe phát âm giọng Mỹ của rewarded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được thưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rewarded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rewarded: được thưởng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rewarded