được rải nghĩa tiếng Anh là
sprinkled
/ˈsprɪŋkəld/
(v)(Past tense)
được rải còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sprinkled
Nghe phát âm giọng Mỹ của sprinkled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được rải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sprinkled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sprinkled: được rải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sprinkled