được quy attribut vào nghĩa tiếng Anh là
attributed
/əˈtrɪbjuːtɪd/
(past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của attributed
Nghe phát âm giọng Mỹ của attributed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được quy attribut vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của attributed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan attributed: được quy attribut vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
attributed