được phân chia rõ ràng nghĩa tiếng Anh là
delimited
/dɪˈlɪmɪtɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của delimited
Nghe phát âm giọng Mỹ của delimited
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được phân chia rõ ràng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của delimited
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan delimited: được phân chia rõ ràng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
delimited