được lấp rãnh nghĩa tiếng Anh là
grouted
/ɡraʊtɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của grouted
Nghe phát âm giọng Mỹ của grouted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được lấp rãnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grouted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grouted: được lấp rãnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grouted