được làm ngọt nghĩa tiếng Đức là
versüßt
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versüßt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được làm ngọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versüßt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versüßt: được làm ngọt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versüßt