Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được làm lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của aufgewärmt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aufgewärmt: được làm lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aufgewärmt