được khen ngợi nghĩa tiếng Đức là
gepriesen
(adj)(past participle)
được khen ngợi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gepriesen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được khen ngợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gepriesen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gepriesen: được khen ngợi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gepriesen