được khen ngợi nghĩa tiếng Đức là
gefeiert
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gefeiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được khen ngợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gefeiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gefeiert: được khen ngợi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gefeiert