được gọi là nghĩa tiếng Đức là
heißen
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của heißen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được gọi là
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của heißen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heißen: được gọi là
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heißen