được dán nhãn nghĩa tiếng Đức là
beschriftet
(v)(Past participle)
được dán nhãn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của beschriftet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được dán nhãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beschriftet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beschriftet: được dán nhãn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beschriftet