được củng cố nghĩa tiếng Anh là
strengthened
/ˈstrɛŋθənd/
(adj)(adjective)
được củng cố còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của strengthened
Nghe phát âm giọng Mỹ của strengthened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được củng cố
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của strengthened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan strengthened: được củng cố
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
strengthened