được củng cố nghĩa tiếng Đức là
gestärkt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gestärkt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được củng cố
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gestärkt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gestärkt: được củng cố
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gestärkt