được công nhận nghĩa tiếng Đức là
anerkannt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của anerkannt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được công nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anerkannt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anerkannt: được công nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anerkannt