được cho là nghĩa tiếng Anh là
attributed
/əˈtrɪbjuːtɪd/
(past participle)
được cho là còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của attributed
Nghe phát âm giọng Mỹ của attributed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được cho là
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của attributed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan attributed: được cho là
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
attributed