được chỉ mục nghĩa tiếng Đức là
indiziert
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của indiziert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được chỉ mục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của indiziert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indiziert: được chỉ mục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indiziert