được che lại nghĩa tiếng Anh là
covered
/ˈkʌvərd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của covered
Nghe phát âm giọng Mỹ của covered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được che lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của covered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan covered: được che lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
covered