được chăm sóc nghĩa tiếng Đức là
gepflegt
(adj)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gepflegt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được chăm sóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gepflegt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gepflegt: được chăm sóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gepflegt