được cân bằng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausgeglichen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được cân bằng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausgeglichen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausgeglichen: được cân bằng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausgeglichen